Kaori Dict

エレベーター

erebeetaa

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.thang máy; thang lên
  1. danh từ

    1.elevator; lift

  2. danh từaviation

    2.elevator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Thang máy vũ trụ" là cái gì?

    What is a space elevator?

  • You may not smoke in an elevator.

  • The elevator arrived.

  • Let's take the elevator!

  • Let's take the elevator.

  • The lift arrived.

  • Are the elevators working?

  • Did you take the elevator?

  • The elevator is out of order.

  • Where is the elevator?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エレベーター — thang máy; thang lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict