第6課/N5 · Bài 6
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
kẹo; bánh ngọt; đồ ăn vặt; bánh
- 2
tiền; tiền bạc
- 3
đứng dậy; xảy ra; thức
- 4
đặt
- 5
vợ
- 6
rượu; rượu sake
- 7
đĩa; đĩa ăn
- 8
chú; chú rể
- 9
ông nội; ông già; cụ
- 10
dạy; chỉ bảo; thông tin; truyền giáo
- 11
đẩy; nhấn
- 12
chậm; muộn; quá muộn; chậm chạp
- 13
trà (đặc biệt là xanh); trà
- 14
nhà vệ sinh; phòng tắm; bồn cầu
- 15
bố; cha; ông (kính)
- 16
enyounger brother
- 17
đàn ông
- 18
nam nô; cậu bé
- 19
ngày trước kia; ngày trước; ngày trước kia; ngày trước
- 20
năm trước; năm trước; năm trước; năm trước
例文Câu ví dụ trong bài
- お菓子トムはお菓子をねだりに行くには大きすぎるよ。
Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.
- お金どうやってそのお金を手に入れたんですか。
Bạn có được số tiền này từ đâu?
- 起きる起きて!
Dậy đi!
- 置く放っておいてくれ!
Để tôi một mình.
- 奥さん彼はよい奥さんを選んだ。
Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
- お酒夫はたまに御酒をたしなみます。
My husband enjoys his glass once in a while.
- お皿給仕は新しいお皿を持ってきた。
The waiter brought a new plate.
- 叔父彼は叔父の財産をついだ。
Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.
- お祖父さんお爺さんはそのニュースに驚いた様子でした。
Ông tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.
- 教える彼に教えるな。
Đừng có mà nói với anh ấy.