Kaori Dict

お金

おかね

okane

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.tiền; tiền bạc
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có được số tiền này từ đâu?

    How did you come by the money?

  • Tôi bị trộm mất tiền.

    My money was stolen.

  • Tôi không cần tiền.

    I do not want any money.

  • Tôi không cần tiền.

    I do not want any money.

  • Công lý rất đắt.

    Justice is expensive.

  • Hãy cho tôi chút tiền.

    Give me a little money.

  • Tôi bị trộm mất tiền.

    My money was stolen.

  • Anh ấy đang cần tiền.

    He is in need of money.

  • Bây giờ tôi không có tiền trong người.

    I have no money with me.

  • Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.

    He puts aside some money every month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お金 (おかね) — tiền; tiền bạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict