遅い
おそい
osoi
N5
Cách đọc khác: おっそい・おそーい・おっそーい・おせー・おっせー・おっせぇ・おっせえ
意味Nghĩa
- 1.chậm; muộn; quá muộn; chậm chạp
- tính từ đuôi い
1.slow
occ. written as 鈍い
- tính từ đuôi い
2.late
occ. written as 晩い
- tính từ đuôi い
3.too late
usu. as もう〜 or もはや〜; occ. written as 晩い
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 遅すぎる。
Muộn quá.
Too late.
- 夜遅くです。
Khuya rồi.
It's getting late.
- 今さら謝っても遅いよ。
Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.
It's too late to apologize now.
- 起きなさい、もう遅いよ。
Dậy đi, muộn rồi đó.
Do get up, it's very late.
- 彼はいつもより遅く帰宅した。
Anh ấy đã về nhà muộn hơn mọi khi.
He came home later than usual.
- 遅くなって申し訳ありません。
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
I'm sorry I'm late.
- 相変わらず、彼らは遅いです。
Họ vẫn muộn như mọi khi.
They're late, as usual.
- 何でこんなに遅くまで起きてるの?
Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
What keeps you up so late?
- 昨日の晩ご飯は遅い時間に食べました。
Tối qua tôi ăn tối muộn.
I ate late last night.
- メアリーは昨日の夜遅くまで起きていた。
Mary hôm qua thức đêm.
Mary stayed up late last night.