Kaori Dict

遅い

おそい

osoi

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.chậm; muộn; quá muộn; chậm chạp
  1. tính từ đuôi い

    1.slow

    occ. written as 鈍い

  2. tính từ đuôi い

    2.late

    occ. written as 晩い

  3. tính từ đuôi い

    3.too late

    usu. as もう〜 or もはや〜; occ. written as 晩い

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Muộn quá.

    Too late.

  • Khuya rồi.

    It's getting late.

  • Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.

    It's too late to apologize now.

  • Dậy đi, muộn rồi đó.

    Do get up, it's very late.

  • Anh ấy đã về nhà muộn hơn mọi khi.

    He came home later than usual.

  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    I'm sorry I'm late.

  • Họ vẫn muộn như mọi khi.

    They're late, as usual.

  • Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

    What keeps you up so late?

  • Tối qua tôi ăn tối muộn.

    I ate late last night.

  • Mary hôm qua thức đêm.

    Mary stayed up late last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅い (おそい) — chậm; muộn; quá muộn; chậm chạp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict