Kaori Dict

男の子

おとこのこ

otokonoko

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.nam nô; cậu bé
  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.boy; son; baby boy

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.young man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.

    Girls mature faster than boys.

  • Thằng bé nào đã làm chuyện đó vậy?

    Which boy did that?

  • Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.

    You have a healthy baby boy.

  • Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?

    How many boys are there in your class?

  • Cậu bé nói: "Răng cháu yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

    "My teeth are too weak for apples," said the boy.

  • Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".

    The naming trends for babies born this February 2020 have been announced. The number one girl's name was "Rin", and the number one boy's name was "Ren".

  • Look at that good-looking boy.

  • It's a boy.

  • I am a boy.

  • Who's that boy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男の子 (おとこのこ) — nam nô; cậu bé | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict