Kaori Dict

男の娘

おとこのこ

otokonoko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.young male with a feminine appearance (esp. one who crossdresses and has a feminine gender expression); femboy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男の娘 (おとこのこ) — young male with a feminine appearance (esp. one who crossdresses and has a feminine gender expression); femboy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict