Kaori Dict

一昨年

おととし

ototoshi

N5

Âm Hán-Việt: NHẤT TẠC NIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.năm trước; năm trước; năm trước; năm trước
  1. danh từphó từ

    1.year before last

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She's far better off than she was the year before last.

  • I climbed this mountain the year before last.

  • I moved to Boston the year before last.

  • I moved to Australia the year before last.

  • I moved to Australia the year before last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昨年 (おととし) — năm trước; năm trước; năm trước; năm trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict