Kaori Dict

おとうと

otouto

N5

Âm Hán-Việt: ĐỆ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

enyounger brotherNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.younger brother; little brother; kid brother

  2. danh từ

    2.brother-in-law (spouse's younger brother or younger sister's husband)

  3. danh từcổ

    3.pupil; apprentice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là của em trai tôi.

    It's my brother's.

  • Em trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • Tom là em trai tôi.

    Tom is my youngest brother.

  • Em trai tôi hay thức đêm.

    My brother will often sit up all night.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

    My brother has a good memory.

  • Em trai tôi đang xem ti vi.

    My little brother is watching TV.

  • Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.

  • Em trai tôi nói rất nhanh.

    My brother speaks very fast.

  • Em trai tôi bây giờ đang ở Úc.

    My brother is in Australia now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弟 (おとうと) — younger brother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict