Kaori Dict

お菓子

おかし

okashi

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.kẹo; bánh ngọt; đồ ăn vặt; bánh
  1. danh từ

    1.confections; sweets; candy; cake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.

    Tom is too old to go trick-or-treating.

  • The baby almost choked on a piece of candy.

  • Buy me a snack.

  • This candy is sweet.

  • Who ate my snacks?

  • Who ate my snacks?

  • I very much want to eat sweet confections.

  • There were various kinds of sweets.

  • How about we make some sweets together next time?

  • Where can I buy snacks?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お菓子 (おかし) — kẹo; bánh ngọt; đồ ăn vặt; bánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict