Kaori Dict

奥さん

おくさん

okusan

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.vợ
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.wife; your wife; his wife; married lady; madam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.

    He chose a good wife.

  • Tôi không biết vợ Tom là ai.

    I don't know who Tom's wife is.

  • Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.

    It's not a wife that I want, but a sex friend.

  • Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?

    Is that the man whose wife was killed in the car accident?

  • Đó có phải là người đã mất vợ trong vụ tai nạn ô tô đó không?

    Is that the man whose wife was killed in the car accident?

  • He was afraid of his wife.

  • How is the wife?

  • You will make a good wife.

  • He beat his wife.

  • What is his wife like?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥さん (おくさん) — vợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict