Kaori Dict

お茶

おちゃ

ocha

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.trà (đặc biệt là xanh); trà
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.tea (esp. green or barley)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.tea break; teatime

  3. danh từ

    3.tea ceremony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trà này đắng quá.

    This tea is too bitter.

  • Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?

    Would you like to tea with us this afternoon?

  • Let's have tea at 3:00.

  • Why don't you drop in for tea at your convenience?

  • It's tea.

  • It's time for tea.

  • Have some tea.

  • I want to have some tea.

  • Your tea's getting cold.

  • I'd like a tea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お茶 (おちゃ) — trà (đặc biệt là xanh); trà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict