Kaori Dict

起きる

おきる

okiru

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đứng dậy; xảy ra; thức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get up; to rise; to blaze up (fire)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to wake up; to be awake; to stay awake

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to occur (usu. of unfavourable incidents); to happen; to take place

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dậy đi!

    Wake up!

  • Tôi đã thức dậy vào khoảng 5 giờ sáng.

    I got up about five.

  • Tôi dậy vào lúc sáu rưỡi.

    I get up at 6:30.

  • Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.

    I get up at six every morning.

  • Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.

    I got up at six-thirty this morning.

  • Tom vẫn còn thức đúng không?

    Is Tom still awake?

  • Tôi bị lên cơn hen.

    I had an asthma attack.

  • Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.

    Mother always gets up early in the morning.

  • Cô ấy đã dậy muộn.

    She got up late.

  • Dậy đi, muộn rồi đó.

    Do get up, it's very late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起きる (おきる) — đứng dậy; xảy ra; thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict