Kaori Dict

お酒

おさけ

osake

N5

JLPT N5 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.rượu; rượu sake
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.alcohol; sake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My husband enjoys his glass once in a while.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お酒 (おさけ) — rượu; rượu sake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict