Kaori Dict

酒

Tửu

rượu

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#1006 / 2.501
Bộ thủ
bộ 164
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
jiu3
Tiếng Hàn
주

rượu

Từ chứa chữ này · dễ trước

おさけosake

rượu; rượu sake

N5
さけsakeTỬU

rượu sake

N3
さかばsakabaTỬU TRƯỜNG

quán rượu; quán bar; nhà hàng

N2
しゅshuTỬU

rượu; đồ uống có cồn; thuốc men

N2
さかずきsakazukiBÔI

cốc rượu; chén rượu

N1
シャンパンshanpanTAM TIÊN TỬU

enchampagne

thông dụng
いんしゅinshuẨM TỬU

uống rượu; say rượu

thông dụng
いんしゅうんてんinshuuntenẨM TỬU VẬN CHUYỂN

lái xe say; lái xe dưới ảnh hưởng rượu

thông dụng
いざかやizakayaCƯ TỬU ỐC

cư thủ ốc

thông dụng
きんしゅkinshuCẤM TỬU

từ chối rượu

thông dụng
さかやsakayaTỬU ỐC

cửa hàng rượu; tiệm rượu; nhà bán rượu

thông dụng
しゅぞうshuzouTỬU TẠO

sản xuất rượu; làm rượu

thông dụng
しゅるいshuruiTỬU LOẠI

đồ uống có cồn; rượu bia

thông dụng
せいしゅseishuTHANH TỬU

enrefined sake

thông dụng
にほんしゅnihonshuNHẬT BẢN TỬU

rượu gạo Nhật; sake

thông dụng
うめしゅumeshuMAI TỬU

rượu mận; rượu plum; rượu trái mận

thông dụng
ようしゅyoushuDƯƠNG TỬU

rượu phương Tây

thông dụng
しゅぜいshuzeiTỬU THUẾ

thuế rượu

thông dụng
さかだなsakadanaTỬU ĐIẾM

enliquor store; off-licence; bottle shop · hotel (in China)

thông dụng
おみきomiki

ensacred wine; sacred sake; sake offered to the gods · sake

シェリーしゅsheriishu

ensherry

ばくしゅbakushuMẠCH TỬU

enbeer

あくしゅakushuÁC TỬU

encheap liquor

やすざけyasuzakeAN TỬU

encheap sake

やすさかばyasusakabaAN TỬU TRƯỜNG

encheap saloon

いんしゅへきinshuhekiẨM TỬU PHÍCH

endrinking habit; drinking problem; intemperance

おろししゅはんoroshishuhanTÁ TỬU PHIẾN

enwholesale alcohol trade

かしゅkashuGIAI TỬU

engood wine; good drink

かじつしゅkajitsushuQUẢ THỰC TỬU

enfruit wine (e.g. cider, wine, plum liquor); fruit liqueur

かしゅkashuHOẢ TỬU

endistilled liquor; spirits; hard liquor · cachaça (Brazilian liquor)

あまざけamazakeCAM TỬU

enamazake; sweet drink made from fermented rice or sake lees

がんしゅganshuNGUYỆN TỬU

enpraying at a temple or shrine for help to stop drinking

むかえざけmukaezake

enhair of the dog; morning drink to get rid of a hangover

ごうせいしゅgouseishuHỢP THÀNH TỬU

ensynthetic sake

くろきkurokiHẮC TỬU

enblack sake (presented as an offering to the gods)

さかなsakanaHÀO

enappetizer or snack served with drinks · performance to liven up a bar; conversation to liven up a party

つくりざかやtsukurizakaya

ensake brewer; sake brewery

さけをすごすsakewosugosu

ento drink too much (alcohol)

しゅえんshuenTỬU YẾN

endrinking party; banquet; feast

しゅきshukiTỬU KHÍ

enliquor smell · tipsiness

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒 (Tửu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict