Kaori Dict

三鞭酒

シャンパン

shanpan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM TIÊN TỬU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.champagne

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were served French champagne, not to mention the usual cocktails.

  • I'll take a glass of champagne.

  • Champagne, please.

  • I chilled the champagne with ice.

  • The champagne bubbled in the glass.

  • Champagne flowed all night.

  • The champagne cork popped out.

  • Which do you like better? Apple cider, or champagne?

  • Orange juice or champagne?

  • Tom doesn't know the difference between wine and champagne.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三鞭酒 (シャンパン) — champagne | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict