Kaori Dict

さかな

sakana

Âm Hán-Việt: HÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.appetizer or snack served with drinks

  2. danh từ

    2.performance to liven up a bar; conversation to liven up a party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tofu is a good accompaniment for sake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肴 (さかな) — appetizer or snack served with drinks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict