Kaori Dict

さかな

sakana

N5

Âm Hán-Việt: NGƯ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.cá; cá; cá; cá
  1. danh từ

    1.fish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không gọi món cá.

    I didn't order fish.

  • Hôm qua tôi câu được 5 con cá.

    I caught five fish yesterday.

  • Con cá này có nhiều xương nhỏ.

    This fish has a lot of small bones in it.

  • Cá không thể sống mà không có nước.

    Fish cannot live out of water.

  • Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

    The fish he caught yesterday is still alive.

  • Tôi không thể sống dưới nước. Tôi không phải là cá.

    I cannot live in water. I'm not a fish.

  • Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.

    I think he makes money by selling fish.

  • Hôm nay là thứ Ba nhỉ. Tôi đi mua cá đây.

    Today is Tuesday. I am buying fishes.

  • Không khí đối với con người, cũng giống như nước đối với cá.

    Air is to man what water is to fish.

  • This is how I usually cook fish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚 (さかな) — cá; cá; cá; cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict