Kaori Dict

/N5 · Bài 14

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    こまるkomaru

    khó; bận rộn; gặp rắc rối

  2. 2
    kore

    đây; này

  3. 3
    koro

    khoảng; gần

  4. 4
    こんげつkongetsuKIM NGUYỆT

    tháng này

  5. 5
    こんしゅうkonshuuKIM CHU

    tính này tuần

  6. 6

    như thế này; kiểu này; điều này

  7. 7
    こんばんkonbanKIM VÃN

    tối nay

  8. 8

    thôi nào; nhé; được rồi; à

  9. 9
    さいsaiTUẾ

    tuổi

  10. 10
    さいふsaifuTÀI BỐ

    tài khoản

  11. 11
    さかなsakanaNGƯ

    cá; cá; cá; cá

  12. 12
    さきsakiTIÊN

    trước; đầu; cuối

  13. 13
    さくsaku

    đi nở; nở hoa; mở

  14. 14
    さくぶんsakubunTÁC VĂN

    bài văn; bài luận; tác phẩm viết; văn bản hình thức

  15. 15
    さすsasu

    đưa lên; chiếu sáng; băng

  16. 16
    さつsatsuSÁCH

    encounter for books

  17. 17
    ざっしzasshiTẠP CHÍ

    enmagazine, journal

  18. 18
    さとうsatouSA ĐƯỜNG

    đường

  19. 19
    さむいsamui

    lạnh (thời tiết); lạnh lẽo; không thú vị; tẻ nhạt

  20. 20
    さらいねんsarainenTÁI LAI NIÊN

    năm sau nữa

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi đang rất khó khăn.

  • Sách của ai thế?

  • Hồi còn bé, tôi rất thích trèo cây.

  • Sales have been off this month.

  • Tuần này tôi rất bận.

  • Tôi chưa từng xem trận đấu nào như thế này đâu.

  • Tối nay tối muốn ăn pizza.

  • Giờ chúng ta đi thôi nào.

  • Tôi 19 tuổi.

  • Bạn giúp tôi tìm cái ví được không?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 14 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict