Kaori Dict

咲く

さく

saku

N5

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.đi nở; nở hoa; mở
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to bloom; to flower; to blossom; to open

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từcổ

    2.to rise up (of breaking waves)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tháng ba có nhiều hoa nở.

    In March, many flowers come out.

  • These flowers bloom in spring.

  • Flowers bloom.

  • The cherry trees are in bloom.

  • The flowers were in bloom.

  • The roses are in bloom.

  • Has the red rose blossomed?

  • Blossoms have come out on the embankment.

  • The flower comes out in early spring.

  • Plum blossoms come out in March.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咲く (さく) — đi nở; nở hoa; mở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict