Kaori Dict

裂く

さく

saku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.cắt; chia; tách; chia rẽ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to tear; to rip up

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to cut up; to cleave; to cut open (esp. the abdomen)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to forcibly separate (e.g. two lovers)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to spare (time, money, etc.); to use part of something

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từcổ

    5.to have a tattoo in the corner of one's eye

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy xé lá thư đó thành nhiều mảnh nhỏ.

    She tore the letter to pieces.

  • The girl tore the cloth.

  • Can you spare me a few minutes of your valuable time?

  • He tore the paper in two.

  • He tore the newspaper in half.

  • He tore the book apart.

  • Why did you tear the cloth instead of cutting it with scissors?

  • Could you spare me a little time?

  • Can you spare me a few minutes of your time?

  • Could you spare me a few minutes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂く (さく) — cắt; chia; tách; chia rẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict