Kaori Dict

さく

saku

N3

Âm Hán-Việt: SÁCH

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.cây cào; hàng rào; pháo đài
  1. danh từ

    1.fence; paling; railing

  2. danh từcổ

    2.fortress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy skipped over the fence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柵 (さく) — cây cào; hàng rào; pháo đài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict