柵
Sách
stockade · fence · weir · entwine around
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サクサン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しがら.むしがらみとりでやらい
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ませ・やな
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- zha4
- Tiếng Hàn
- 책
stockade · fence · weir · entwine around
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cây cào; hàng rào; pháo đài
N3
eniron railing; iron fence
enweir · bonds; fetters; ties of obligation
enpalisade layer
enfortress (surrounded by a wall, moat, etc.)
enelectric fence
enplatform gate
enanti-cavalry palisade (Sengoku period)
enelectric fence
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).