字義Nghĩa
ràomáy dịch
zhà
- 1.hàng rào
- 2.cũng đọc là [shan1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
栅 — hàng rào 册 làm bằng gỗ 木; 册 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 柵欄hàng rào
- 柵子hàng rào tre
- 柵格lưới
- 柵條thanh rào
- 柵極lưới (trong ống chân không)
- 柵籬hàng rào
- 柵門cổng
- 木柵Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
- 格柵lưới chắn
- 欄柵hàng rào
- 光柵
- 木柵線Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]
- 球柵陣列封裝ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch