學華語Kaori Dict

柵欄

giản thể: 栅栏

zhàlán

ㄓㄚˋ ㄌㄢˊ

? LAN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個孩子在柵欄上坐著。

    liǎng gě háizi zài zhàlán shàng zuò zhe。

    Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào

  • 2

    你明天去把柵欄漆一下。

    nǐ míngtiān qù bǎ zhàlán qī yīxià。

    Ngày mai anh hãy đi sơn cái hàng rào.

  • 3

    趁早給你的孩子的靈魂周圍築起一道圍牆,別人可以畫出這道圍牆的範圍,但是你應當給它安上柵欄。

    chènzǎo gěi nǐ de háizi de línghún zhōuwéi zhù qǐ yīdào wéiqiáng, biéren kěyǐ huà chū zhè dào wéiqiáng de fànwéi, dànshì nǐ yīngdāng gěi tā ān shàng zhàlán。

    Hãy sớm xây dựng một hàng rào xung quanh tâm hồn con trẻ của bạn, người khác có thể vẽ ra ranh giới của hàng rào này, nhưng bạn nên lắp đặt các thanh rào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柵欄 nghĩa là gì? · Kaori Dict