學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柵
柵
giản thể:
栅
zhà
[ㄓㄚˋ]
1.
hàng rào
2.
cũng đọc là [shan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
柵欄
zhàlán
hàng rào
木柵
Mùzhà
Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
柵子
zhàzi
hàng rào tre
柵格
shāngé
lưới
柵條
zhàtiáo
thanh rào
柵極
shānjí
lưới (trong ống chân không)
柵籬
zhàlí
hàng rào
柵門
zhàmén
cổng
逐字解
Từng chữ trong từ
柵
—
rào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
炸
zhá
chiên ngập dầu
炸
zhà
nổ
扎
zhā
chích
榨
zhà
ép
閘
zhá
bánh răng
詐
zhà
lừa dối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柵 nghĩa là gì? · Kaori Dict