學華語Kaori Dict

木柵

giản thể: 木栅

zhà

ㄇㄨˋ ㄓㄚˋ

MỘC ?

  1. 1.Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園被木柵欄圍了起來。

    huāyuán bèi Mùzhà lán wéi le qǐlai。

    Vườn được bao quanh bằng hàng rào gỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木柵 nghĩa là gì? · Kaori Dict