- 1.Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc

例句Câu ví dụ
- 1
花園被木柵欄圍了起來。
huāyuán bèi Mùzhà lán wéi le qǐlai。
Vườn được bao quanh bằng hàng rào gỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.