學華語Kaori Dict

欄目

giản thể: 栏目

lán

ㄌㄢˊ ㄇㄨˋ

LAN MỤC

HSK 6N
  1. 1.chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
  2. 2.chương trình (truyền hình hoặc radio)

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視上有很多欄目。

    diàn shì shàng yǒu hěn duō lán mù

    Trên truyền hình có rất nhiều chương trình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欄目 nghĩa là gì? · Kaori Dict