- 1.chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
- 2.chương trình (truyền hình hoặc radio)

例句Câu ví dụ
- 1
電視上有很多欄目。
diàn shì shàng yǒu hěn duō lán mù
Trên truyền hình có rất nhiều chương trình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.