Kaori Dict

寒い

さむい

samui

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.lạnh (thời tiết); lạnh lẽo; không thú vị; tẻ nhạt
  1. tính từ đuôi い

    1.cold (e.g. weather)

  2. tính từ đuôi い

    2.uninteresting (esp. joke); lame; dull; weak; corny

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lạnh.

    It's cold.

  • Bạn có lạnh không?

    Are you cold?

  • Hôm nay trời hơi lạnh.

    It's rather cold today.

  • Sáng nay rất lạnh.

    It is very cold this morning.

  • Hôm nay trời hơi lạnh.

    It's a little cold today.

  • Hôm nay lạnh thật đấy!

    It's really cold today.

  • Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.

    I felt cold and uneasy all night.

  • Tối nay lạnh kinh khủng khiếp!

    It's awfully cold this evening.

  • Ngày bỏ phiếu là một ngày mưa lạnh.

  • Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.

    It was so cold yesterday that I stayed home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒い (さむい) — lạnh (thời tiết); lạnh lẽo; không thú vị; tẻ nhạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict