Kaori Dict

これ

kore

N5

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.đây; này
  1. thán từ

    1.hey; oi; come on; look; listen

    used to get the attention of one's equals or inferiors

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sách của ai thế?

    Whose book is this?

  • Hãy nhìn cái này.

    Look at this.

  • Hãy đọc cái này.

    Read this.

  • Cho tôi cái này.

    I'll take it.

  • Cái này của ai vậy?

    Whose is this?

  • Ai đây?

    Who is this?

  • Cái này quá ngắn.

    This is too short.

  • Bạn đã từng thấy cái này chưa?

    Have you seen this?

  • Đó không phải là hổ.

    This isn't a tiger.

  • Cái này có to quá không?

    Is this too big?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

これ — đây; này | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict