Kaori Dict

困る

こまる

komaru

N5

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.khó; bận rộn; gặp rắc rối
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be troubled; to have difficulty; to be in a fix; to be at a loss; to be stumped; to be embarrassed

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be bothered; to be inconvenienced; to be annoyed

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be badly off; to be hard up; to be in straitened circumstances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang rất khó khăn.

    I am in deep water.

  • Anh ấy đang cần tiền.

    He is in need of money.

  • Thế này thì lại càng thêm lo.

    This will add to our troubles.

  • Dù sớm hay muộn, bạn sẽ gặp khó khăn.

    Sooner or later, you will be in trouble.

  • Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.

    She stood by him whenever he was in trouble.

  • Yoshiki gặp vấn đề về tiền nong cho nên anh ta đã hỏi vay Goro 20 nghìn Yên.

    Yoshiki was hard up and asked Goro to lend him 20,000 yen.

  • The noise bothers me.

  • I am often in difficulties.

  • Turn to me for help if you are in difficulty.

  • I was at a loss for an answer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困る (こまる) — khó; bận rộn; gặp rắc rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict