Kaori Dict

砂糖

さとう

satou

N5

Âm Hán-Việt: SA ĐƯỜNG

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.đường
  1. danh từ

    1.sugar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy lấy cho tôi lọ đường.

    Pass the sugar, please.

  • Hãy thêm ít đường vào.

    Put in a little more sugar.

  • Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.

    There is much sugar in this black box.

  • "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".

    "Will you pass me the sugar?" "Here you are."

  • There is no sugar in the bowl.

  • We have no sugar.

  • We have no sugar.

  • All sugar is sweet.

  • Cut back on sugar.

  • Sugar dissolves in water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂糖 (さとう) — đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict