Kaori Dict

財布

さいふ

saifu

N5

Âm Hán-Việt: TÀI BỐ

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.tài khoản
  1. danh từ

    1.wallet; purse; coin purse; billfold; pocketbook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn giúp tôi tìm cái ví được không?

    Will you help me look for my purse?

  • Tôi bị móc ví trên xe bus.

    I had my wallet stolen on the bus.

  • "Tao mất ví rồi." John than thở.

    "I lost my wallet," lamented John.

  • Your purse is similar to mine.

  • Here's my wallet.

  • Give me back my wallet.

  • My wallet was stolen.

  • I have lost my wallet.

  • Just give him the wallet.

  • He had his wallet stolen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財布 (さいふ) — tài khoản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict