Kaori Dict

財

Tài

property · money · wealth · assets

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#494 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
cai2
Tiếng Hàn
재

property · money · wealth · assets

Từ chứa chữ này · dễ trước

さいふsaifuTÀI BỐ

tài khoản

N5
ざいさんzaisanTÀI SẢN

tài sản; tài sản vật chất; tài sản tài chính; tài sản cá nhân

N3
たからtakaraBẢO

kho báu

N3
ざいzaiTÀI

tài sản; của cải

N1
ざいげんzaigenTÀI NGUYÊN

nguồn tài chính; nguồn vốn

N1
ざいせいzaiseiTÀI CHÍNH

ngân sách; tài vụ

N1
じんざいjinzaiNHÂN TÀI

nguồn nhân lực

N1
ぶんかざいbunkazaiVĂN HOÁ TÀI

encultural assets, cultural property

N1
かざいkazaiGIA TÀI

đồ dùng gia đình; tài sản gia đình

thông dụng
ざいかいzaikaiTÀI GIỚI

giới tài chính

thông dụng
ざいせいなんzaiseinanTÀI CHÍNH NAN

khó khăn tài chính

thông dụng
ざいだんzaidanTÀI ĐOÀN

quỹ

thông dụng
ざいだんほうじんzaidanhoujinTÀI ĐOÀN PHÁP NHÂN

quỹ pháp lý

thông dụng
ざいばつzaibatsuTÀI PHIỆT

tài phiet; tập đoàn tài chính

thông dụng
ざいむzaimuTÀI VỤ

công tác tài chính

thông dụng
じゅうようぶんかざいjuuyoubunkazaiTRỌNG YẾU VĂN HOÁ TÀI

tài sản văn hoá quan trọng

thông dụng
ちくざいchikuzaiSÚC TÀI

tích lũy tài sản; tích tiền

thông dụng
かんざいkanzaiQUẢN TÀI

quản lý tài sản

thông dụng
ざいせいとうゆうしzaiseitouyuushiTÀI CHÍNH ĐẦU DUNG TƯ

chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính

thông dụng
むけいぶんかざいmukeibunkazaiVÔ HÌNH VĂN HOÁ TÀI

tài sản văn hoá phi vật thể

thông dụng
ざいむかんzaimukanTÀI VỤ QUAN

quan tài chính

thông dụng
しょうひざいshouhizaiTIÊU PHÍ TÀI

hàng tiêu dùng

thông dụng
いざいizaiDI TÀI

enbequest; inheritance

かざいkazaiHOÁ TÀI

enwealth; worldly goods

きょざいkyozaiCỰ TÀI

enhuge fortune

きょうゆうざいさんkyouyuuzaisanCỘNG HỮU TÀI SẢN

encommunity property

さいこうざいむせきにんしゃsaikouzaimusekininshaTỐI CAO TÀI VỤ TRÁCH NHIỆM GIẢ

enchief financial officer; CFO

ざいかzaikaTÀI HOÁ

encommodity; property

ざいけいzaikeiTÀI KINH

enpolitics and economics

ざいせいあんていzaiseianteiTÀI CHÍNH AN ĐỊNH

eneconomic stability; fiscal stability

ざいせいかいかくzaiseikaikakuTÀI CHÍNH CẢI CÁCH

eneconomic reform; fiscal reform

ざいせいききzaiseikikiTÀI CHÍNH NGUY CƠ

eneconomic crisis; financial crisis

ざいせいきんこうけいかくzaiseikinkoukeikakuTÀI CHÍNH QUÂN HÀNH KẾ HOẠ

enbalanced budget plan

ざいせいしえんzaiseishienTÀI CHÍNH CHI VIỆN

eneconomic support; financial support

ざいせいしゅうしzaiseishuushiTÀI CHÍNH THÂU CHI

enfiscal balance

ざいせいはたんzaiseihatanTÀI CHÍNH PHÁ TRÁN

eneconomic collapse

ざいせいもんだいzaiseimondaiTÀI CHÍNH VẤN ĐỀ

eneconomic problem; financial problem

ざいせいりょくzaiseiryokuTÀI CHÍNH LỰC

eneconomic power; economic strength

ざいぶつzaibutsuTÀI VẬT

enproperty

ざいほうzaihouTÀI BẢO

entreasure

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財 (Tài) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict