Kaori Dict

財務

ざいむ

zaimu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÀI VỤ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.financial affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With respect to financial matters, Mr Jones knows more than anyone else in the company.

  • This financial audit also includes an evaluation of the company's assets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財務 (ざいむ) — financial affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict