Kaori Dict

財政問題

ざいせいもんだい

zaiseimondai

Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic problem; financial problem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government will have to deal with the financial problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財政問題 (ざいせいもんだい) — economic problem; financial problem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict