Kaori Dict

財政投融資

ざいせいとうゆうし

zaiseitouyuushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH ĐẦU DUNG TƯ

Nghĩa

  1. 1.chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính
  1. danh từ

    1.Fiscal Investment and Loan Program; FILP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財政投融資 (ざいせいとうゆうし) — chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict