財政投融資
ざいせいとうゆうし
zaiseitouyuushi
thông dụng
Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH ĐẦU DUNG TƯ
意味Nghĩa
- 1.chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính
- danh từ
1.Fiscal Investment and Loan Program; FILP
ざいせいとうゆうし
zaiseitouyuushi
Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH ĐẦU DUNG TƯ
1.Fiscal Investment and Loan Program; FILP