Kaori Dict

assets · resources · capital · funds

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#179 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
zi1
Tiếng Hàn

assets · resources · capital · funds · data · be conducive to · contribute to

Từ chứa chữ này · dễ trước

しかくshikakuTƯ CÁCH

năng lực; điều kiện

N3
しげんshigenTƯ NGUYÊN

tài nguyên

N3
しほんshihonTƯ BẢN

vốn

N3
しりょうshiryouTƯ LIỆU

tài liệu

N2
しきんshikinTƯ KIM

vốn; quỹ

N1
しさんshisanTƯ SẢN

tài sản; tài sản cá nhân

N1
とうしtoushiĐẦU TƯ

eninvestment

N1
ぶっしbusshiVẬT TƯ

engoods, materials

N1
ゆうしyuushiDUNG TƯ

cho vay; tài trợ

N1
がいしgaishiNGOẠI TƯ

enforeign capital (e.g. in a company); foreign investment

thông dụng
こていしさんkoteishisanCỐ ĐỊNH TƯ SẢN

enfixed assets

thông dụng
しきんぐりshikinguri

enfundraising; financing; cash flow

thông dụng
しざいshizaiTƯ TÀI

en(raw) material

thông dụng
ししつshishitsuTƯ CHẤT

ennature; disposition; temperament; qualities; attributes; talents

thông dụng
しほんきんshihonkinTƯ BẢN KIM

encapital stock

thông dụng
しほんしゅぎshihonshugiTƯ BẢN CHỦ NGHĨA

encapitalism

thông dụng
しゅっしshusshiXUẤT TƯ

eninvestment; contribution; financing

thông dụng
ぞうしzoushiTĂNG TƯ

enincrease of capital · issue of new shares

thông dụng
しほんかshihonkaTƯ BẢN GIA

encapitalist; financier

thông dụng
げんしgenshiNGUYÊN TƯ

encapital; principal

thông dụng
ざいせいとうゆうしzaiseitouyuushiTÀI CHÍNH ĐẦU DUNG TƯ

enFiscal Investment and Loan Program; FILP

thông dụng
しするshisuru

ento contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in · to finance

thông dụng
しげんエネルギーちょうshigen'enerugiichou

enAgency of Natural Resources and Energy

thông dụng
じこしほんjikoshihonTỰ KỶ TƯ BẢN

ennet worth; owned capital

thông dụng
しゃかいしほんshakaishihonXÃ HỘI TƯ BẢN

ensocial capital; SOC

thông dụng
むしかくmushikakuVÔ TƯ CÁCH

enunqualified; unlicensed; uncertified

thông dụng
とうししんたくtoushishintakuĐẦU TƯ TÍN THÁC

eninvestment trust; mutual fund

thông dụng
とうゆうしtouyuushiĐẦU DUNG TƯ

eninvestment and lending

thông dụng
しきんちょうたつshikinchoutatsuTƯ KIM ĐIỆU ĐẠT

enfundraising

thông dụng
いんとくぶっしintokubusshiẨN NẶC VẬT TƯ

enconcealed materials

うんてんしきんuntenshikinVẬN CHUYỂN TƯ KIM

enworking capital

えいしeishiANH TƯ

enbrilliant qualities; fine character; British capital (money)

かいがいとうしkaigaitoushiHẢI NGOẠI ĐẦU TƯ

enoverseas investment

がいこくとうしかgaikokutoushikaNGOẠI QUỐC ĐẦU TƯ GIA

enforeign investor

がくしgakushiHỌC TƯ

enschool expenses; education fund

きょしkyoshiCỰ TƯ

enlarge capital; enormous fund

ぐんしgunshiQUÂN TƯ

enwar materiel; military expenses; war fund; campaign funds

ぐんしきんgunshikinQUÂN TƯ KIM

enwar funds; war chest · funds (for activities); campaign funds

けいえいしげんkeieishigenKINH DOANH TƯ NGUYÊN

enmanagement resource; management resources

げんしgenshiGIẢM TƯ

enreduction of capital

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資 (Tư) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict