Kaori Dict

資格

しかく

shikaku

N3

Âm Hán-Việt: TƯ CÁCH

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.năng lực; điều kiện
  1. danh từ

    1.qualifications; requirements; capabilities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is qualified as a solicitor.

  • He is not qualified to take the examination.

  • He is qualified for promotion.

  • She was admitted to the bar.

  • She is not eligible for marriage.

  • He is qualified as an English teacher.

  • He visited Japan in the character of President.

  • He is said to be qualified as a doctor.

  • He is qualified as a doctor.

  • He has good credentials as a conductor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資格 (しかく) — năng lực; điều kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict