Kaori Dict

視覚

しかく

shikaku

N3

Âm Hán-Việt: THỊ GIÁC

JLPT N3 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.thị lực; thị quan
  1. danh từ

    1.(sense of) sight; eyesight; vision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sight is one of the five senses.

  • It produced strange visual effects.

  • The production has visual appeal for the audience.

  • The sight memory organ is below the hypothalamus.

  • This nude poster appeals visually to the young.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視覚 (しかく) — thị lực; thị quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict