Kaori Dict

刺客

しかく

shikaku

Âm Hán-Việt: THÍCH KHÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assassin

  2. danh từviết tắt

    2.candidate fielded by a political party to oust an incumbent of the same party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺客 (しかく) — assassin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict