Kaori Dict

四角

しかく

shikaku

N3

Âm Hán-Việt: TỨ GIÁC

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.vuông; hình vuông
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từgeometry

    1.quadrilateral; square

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The shape of a box is usually square.

  • Like, 'Hey, I just saw a blue paper square!'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四角 (しかく) — vuông; hình vuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict