Kaori Dict

Giác · Giốc

angle · corner · square · horn

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#805 / 2.501
Bộ thủ
bộ 148
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
jiao3, jia3, jue2
Tiếng Hàn

angle · corner · square · horn · antlers

Từ chứa chữ này · dễ trước

かどkadoGIÁC

góc; góc phố; tính cách thô; sắc bén

N5
すみsumiNGUNG

góc; ngóc ngách; góc nhỏ

N4
かくkakuGIÁC

góc; hình vuông; con sư tử

N3
しかくshikakuTỨ GIÁC

vuông; hình vuông

N3
とにかくtonikaku

tô ni kaku; dù sao đi nữa; bất kể

N3
まちかどmachikadoNHAI GIÁC

góc phố; góc đường

N2
かくどkakudoGIÁC ĐỘ

góc; độ góc

N2
さんかくsankakuTAM GIÁC

tam giác

N2
よつかどyotsukado

bốn góc; ngã tư

N2
しかくいshikakui

chữ nhật; vuông

N2
すもうsumouTƯƠNG PHÁC

tương phạt

N2
ちょっかくchokkakuTRỰC GIÁC

góc vuông

N2
ともかくtomokaku

đồng qua; dù sao

N2
ほうがくhougakuPHƯƠNG GIÁC

hướng; phương pháp

N2
せっかくsekkakuCHIẾT GIÁC

có công; khó khăn; quý giá; hiếm

N2
つのtsunoGIÁC

sừng

N1
とかくtokakuTHỎ GIÁC

thỏ giặc; bất chấp

N1
いっかくikkakuNHẤT GIÁC

góc; phần; thành viên; sừng một

thông dụng
えいかくeikakuNHUỆ GIÁC

góc nhọn; góc acute

thông dụng
がいかくgaikakuNGOẠI GIÁC

enexternal angle; exterior angle · outside corner

thông dụng
かくまくkakumakuGIÁC MẠC

màng mắt

thông dụng
まがりかどmagarikado

góc quay; ngã rẽ; điểm chuyển hướng

thông dụng
ごかくgokakuHỖ GIÁC

cân bằng; ngang sức; đối đầu công bằng

thông dụng
ましかくmashikakuCHÂN TỨ GIÁC

ensquare

thông dụng
とうかくtoukakuĐẦU GIÁC

entop of the head

thông dụng
ないかくnaikakuNỘI GIÁC

eninterior angle; internal angle · inside corner

thông dụng
かくかいkakukaiGIÁC GIỚI

enthe world of sumo

thông dụng
さんかくけいsankakukeiTAM GIÁC HÌNH

entriangle

thông dụng
たかくtakakuĐA GIÁC

enmany-sided; versatile; polygonal; diversified

thông dụng
たかくてきtakakutekiĐA GIÁC ĐÍCH

enmultilateral; many-sided; diversified

thông dụng
とやかくいうtoyakakuiu

ento say this and that (about); to say (critical) things; to criticize; to be critical (about); to find fault (with); to complain; to raise objections (to); to meddle (in); to interfere (in)

まっしかくmasshikaku

ensquare

アフリカのつのafurikanotsuno

enHorn of Africa

ひとかどのじんぶつhitokadonojinbutsu

ensomeone (important); person of importance

いっかくじゅうikkakujuuNHẤT GIÁC THÚ

enunicorn · narwhal

うさいかくusaikakuÔ TÊ GIÁC

enblack rhinoceros horn

かくうんどうりょうkakuundouryouGIÁC VẬN ĐỘNG LƯỢNG

enangular momentum

かくざとうkakuzatouGIÁC SA ĐƯỜNG

encube sugar; sugar cube

かくざいkakuzaiGIÁC TÀI

ensquared timber; rectangular lumber

かくすいkakusuiGIÁC TRUY

enpyramid

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角 (Giác) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict