Kaori Dict

三角

さんかく

sankaku

N2

Âm Hán-Việt: TAM GIÁC

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.tam giác
  1. danh từ

    1.triangle; triangular shape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The child drew a spherical triangle.

  • I think that for many people learning the trigonometric functions is meaningless.

  • Er, Sir? What's written on the blackboard isn't an exponential function but a trigonometric one ...

  • How do you make a triangle-shaped onigiri? No matter how many times I try I can only make round onigiri.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角 (さんかく) — tam giác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict