Kaori Dict

三革

さんかく

sankaku

Âm Hán-Việt: TAM CÁCH

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.armor, helmet and shield (armour)

  2. danh từ

    2.kakurei, kakuun and kakumei (first, fifth and fifty-eighth years of the sexagenary cycle; times of civil unrest according to Onmyōdō)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三革 (さんかく) — armor, helmet and shield (armour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict