参画
さんかく
sankaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: SÂM HOẠ
意味Nghĩa
- 1.tham gia; tham dự; tham gia vào; tham gia vào kế hoạch
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.taking part (in planning); participation
さんかく
sankaku
Âm Hán-Việt: SÂM HOẠ
1.taking part (in planning); participation