Kaori Dict

兎角

とかく

tokaku

N1

Âm Hán-Việt: THỎ GIÁC

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.thỏ giặc; bất chấp
  1. phó từdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.(doing) various things; (doing) this and that

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.being apt to; being prone to; tending to

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.at any rate; anyhow; anyway

  4. danh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    4.all sorts of (negative things); various

  5. danh từthành ngữBuddhism

    5.things that do not exist; rabbit horns

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were some unsavory rumors about him.

  • We tend to forget that exercise is a key to good health.

  • Meanwhile, a new year began.

  • Accidents will happen.

  • Boys will run risks.

  • We are liable to be lazy.

  • The learned are apt to despise the ignorant.

  • People often don't notice their own faults.

  • Young people are apt to behave that way.

  • People who ignore history tend to repeat it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兎角 (とかく) — thỏ giặc; bất chấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict