第16課/N1 · Bài 16
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
chạy trốn; bỏ chạy
- 2
ngủ đông; ngủ đông dẻo
- 3
liên minh; hiệp hội
- 4どうやらdouyara
có vẻ như
- 5
năng lượng; lực lượng; điện ba pha
- 6
enregistration, register, record
- 7
tranh luận
- 8
lùi xa; xa đi; tàn lụi; tàn
- 9
vòng quanh; lối vòng
- 10トーンtoon
tông
- 11
thỏ giặc; bất chấp
- 12
tuyên trách; trách móc; chỉ trích; phê phán
- 13
thỉnh thoảng; đôi khi
- 14
gián đoạn; ngừng lại; dừng lại; tạm dừng
- 15
mài sắc; mài giũa; mài mòn; đánh bóng
- 16
đặc kĩ; kỹ năng đặc biệt; tài năng
- 17
chế độ độc tài; độc đoán
- 18
đặc sản địa phương; món đặc trưng
- 19
độc đáo; riêng biệt; cá nhân
- 20
tập đặc biệt; số đặc biệt
例文Câu ví dụ trong bài
- 逃亡その少年たちは逃亡を試みたが失敗した。
The boy attempted an escape, but failed.
- 冬眠冬眠したい。
I want to hibernate.
- 同盟ドイツはかつてイタリアの同盟国であった。
Đức từng là nước đồng minh của Ý.
- どうやらどうやら食べ過ぎたみたいだ。
Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.
- 動力そのボートは動力にモーターを使用している。
The boat uses a motor for the power.
- 登録今登録されれば、1年間無料です。
Join now and pay nothing for a whole year.
- 討論私たちはとても活発な討論をした。
We had a very vigorous debate.
- 遠ざかる船は岸壁からしだいに遠ざかって行った。
The boat moved slowly away from the quay.
- 遠回りもし遠回りでなければポストに入れてください。
Please drop it in the mail if it's not out of your way.
- 兎角あの人にはとかくのうわさがあった。
There were some unsavory rumors about him.