Kaori Dict

/N1 · Bài 16

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    とうぼうtoubouĐÀO VONG

    chạy trốn; bỏ chạy

  2. 2
    とうみんtouminĐÔNG MIÊN

    ngủ đông; ngủ đông dẻo

  3. 3
    どうめいdoumeiĐỒNG MINH

    liên minh; hiệp hội

  4. 4

    có vẻ như

  5. 5
    どうりょくdouryokuĐỘNG LỰC

    năng lượng; lực lượng; điện ba pha

  6. 6
    とうろくtourokuĐĂNG LỤC

    enregistration, register, record

  7. 7
    とうろんtouronTHẢO LUẬN

    tranh luận

  8. 8
    とおざかるtoozakaru

    lùi xa; xa đi; tàn lụi; tàn

  9. 9
    とおまわりtoomawari

    vòng quanh; lối vòng

  10. 10

    tông

  11. 11
    とかくtokakuTHỎ GIÁC

    thỏ giặc; bất chấp

  12. 12
    とがめるtogameru

    tuyên trách; trách móc; chỉ trích; phê phán

  13. 13
    ときおりtokioriTHỜI CHIẾT

    thỉnh thoảng; đôi khi

  14. 14
    とぎれるtogireru

    gián đoạn; ngừng lại; dừng lại; tạm dừng

  15. 15
    とぐtogu

    mài sắc; mài giũa; mài mòn; đánh bóng

  16. 16
    とくぎtokugiĐẶC KỸ

    đặc kĩ; kỹ năng đặc biệt; tài năng

  17. 17
    どくさいdokusaiĐỘC TÀI

    chế độ độc tài; độc đoán

  18. 18
    とくさんtokusanĐẶC SẢN

    đặc sản địa phương; món đặc trưng

  19. 19
    どくじdokujiĐỘC TỰ

    độc đáo; riêng biệt; cá nhân

  20. 20
    とくしゅうtokushuuĐẶC TẬP

    tập đặc biệt; số đặc biệt

Câu ví dụ trong bài

  • The boy attempted an escape, but failed.

  • I want to hibernate.

  • Đức từng là nước đồng minh của Ý.

  • Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.

  • The boat uses a motor for the power.

  • Join now and pay nothing for a whole year.

  • We had a very vigorous debate.

  • The boat moved slowly away from the quay.

  • Please drop it in the mail if it's not out of your way.

  • There were some unsavory rumors about him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 16 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict