Kaori Dict

逃亡

とうぼう

toubou

N1

Âm Hán-Việt: ĐÀO VONG

JLPT N1 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.chạy trốn; bỏ chạy
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.escape; flight; running away; elopement; fleeing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy attempted an escape, but failed.

  • He attempted to escape.

  • They attempted to escape.

  • The man got away from the city.

  • The criminal is still at large.

  • The police balked the criminal's escape.

  • The prisoner escaped under cover of night.

  • Tom jumped bail.

  • The police are in pursuit of the runaway.

  • His attempt to escape was successful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃亡 (とうぼう) — chạy trốn; bỏ chạy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict